bình dân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người dân thường, tầng lớp bình dân: Chỉ đông đảo quần chúng nhân dân, không thuộc tầng lớp quý tộc, quan lại hay giàu có. Đây là nghĩa gốc và cơ bản nhất.
- Bình dân học vụ (nói tắt): Chỉ phong trào hoặc lớp học xóa mù chữ trong lịch sử.
Tính từ:
- Thuộc về tầng lớp bình dân, dành cho đông đảo quần chúng: Chỉ những thứ phục vụ, thuộc về hoặc phù hợp với đa số người dân.
- Giản dị, mộc mạc, không cầu kỳ hay sang trọng: Chỉ phong cách, lối sống, cách ứng xử tự nhiên, gần gũi, dễ gần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, có sự phân biệt rõ ràng giữa tầng lớp quý tộc và bình dân.
- Ông cụ từng là một bình dân học vụ, đi dạy chữ cho đồng bào sau Cách mạng.
Tính từ:
- Khu phố này có nhiều quán ăn bình dân với giá cả rất phải chăng.
- Dù là một nghệ sĩ nổi tiếng, anh ấy vẫn giữ một lối sống rất bình dân và giản dị.
Các cách sử dụng nâng cao
"Văn hóa bình dân": Chỉ những sản phẩm, sinh hoạt văn hóa phổ biến trong quần chúng, đối lập với văn hóa bác học hay cung đình.
- Ca dao, tục ngữ là một phần quan trọng của văn hóa bình dân Việt Nam.
"Tinh thần bình dân": Chỉ tư tưởng, thái độ coi trọng và gần gũi với quần chúng nhân dân.
- Tác phẩm của ông thấm đẫm tinh thần bình dân và tình yêu thương con người lao động.
Biến thể và từ gần giống
- Bình dân học vụ (danh từ): Phong trào xóa nạn mù chữ.
- Bình dị (tính từ): Giản dị, mộc mạc, gần gũi (nhấn mạnh sự đơn giản, tự nhiên).
- Anh ấy có một phong cách sống rất bình dị.
- Đại chúng (tính từ): Thuộc về quần chúng rộng rãi, phổ biến trong quần chúng.
- Âm nhạc đại chúng thường dễ nghe và dễ tiếp cận.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Thường dân, dân thường, dân chúng, quần chúng.
- Tính từ (nghĩa "giản dị"): Giản dị, mộc mạc, bình dị, dân dã, tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Quý tộc, thượng lưu, quyền quý, vương giả.
- Tính từ (nghĩa "giản dị"): Sang trọng, cầu kỳ, kiểu cách, quý phái.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Ăn cơm bình dân, nói chuyện bình dân": Thành ngữ thể hiện lối sống giản dị, hòa đồng, nói chuyện gần gũi với mọi người.
- "Giá bình dân": Cụm từ thường dùng trong quảng cáo, kinh doanh để chỉ mức giá phù hợp với túi tiền của đa số người dân.
- I. dt. 1. Người dân thường: phân biệt giữa kẻ quyền quý và bình dân. 2. Bình dân học vụ, nói tắt: lớp bình dân. II. tt. 1. Của tầng lớp bình dân, dành cho tầng lớp bình dân: văn chương bình dân quán cơm bình dân. 2. Giản dị, không sang trọng, kiểu cách: tác phong bình dân một con người rất bình dân.
- (xã) tên gọi các xã thuộc h. Kim Thành (Hải Dương), h. Vân Đồn (Quảng Ninh).